Bản dịch của từ 𤘽 trong tiếng Việt

𤘽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǒu

ㄏㄡˇN/AN/AN/A

𤘽 (Danh từ)

hǒu
01

Bê con, con bê non dễ thương (như tiếng gọi thân mật của người nông dân với bê)

牛犢。

Ví dụ
02

Tiếng bò kêu, tiếng hò reo của bò (âm thanh đặc trưng của con bò)

牛叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤘽
Bính âm:
【hǒu】【ㄏㄡˇ】【HẦU】
Hình thái radical:
⿰,牛,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép