Bản dịch của từ 𤘾 trong tiếng Việt

𤘾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥN/AN/AN/A

𤘾 (Danh từ)

pēng
01

Con bò có bộ lông đốm như sao trên nền màu khác (bò bàng đốm đẹp mắt).

毛色斑驳如星的牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤘾
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【BÀNG】
Các biến thể:
𤙀
Hình thái radical:
⿰,牛,平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一一丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép