Bản dịch của từ 𤙊 trong tiếng Việt

𤙊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇN/AN/AN/A

𤙊 (Động từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là chống lại, phản kháng (nhớ dễ qua từ 'đề kháng').

同“牴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤙊
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,牛,⿱,勻,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丿乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép