Bản dịch của từ 𤙍 trong tiếng Việt

𤙍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𤙍 (Tính từ)

nóng
01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ sự dày đặc, chật chội (như rừng cây nùng nặc).

同“㸬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤙍
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
㸬, 牬
Hình thái radical:
⿰,牛,⿻,屮,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一乚丨丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép