Bản dịch của từ 𤙒 trong tiếng Việt

𤙒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

𤙒 (Danh từ)

xié
01

Con bò đã bị thiến (bị cắt bỏ bộ phận sinh dục để dễ nuôi dưỡng, thường gọi là bò thiến)

阉割的牛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤙒
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿰,牛,劦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一乚丿乚丿乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép