Bản dịch của từ 𤙕 trong tiếng Việt

𤙕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇN/AN/AN/A

𤙕 (Danh từ)

01

Tên một loài thú (giống như tên gọi của một con vật trong tự nhiên, dễ nhớ như tên thú trong truyện cổ tích Việt)

兽名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤙕
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NĨ】
Hình thái radical:
⿰,牛,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép