Bản dịch của từ 𤙙 trong tiếng Việt

𤙙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𤙙 (Danh từ)

guǐ
01

~〕đôi tượng đá hình thú đặt trên đỉnh cột hoa biểu hoặc trước cửa lớn, như một linh vật bảo vệ (giống như 'quỷ đá' canh giữ cửa đình).

〔牴~〕置于华表顶上或大门前的两石兽名。

Ví dụ
𤙙
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Hình thái radical:
⿰,牛,危
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丿乚一丿乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép