Bản dịch của từ 𤙞 trong tiếng Việt

𤙞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𤙞 (Động từ)

01

〔~~〕mô tả dáng đi của con bò (hình ảnh bò bước đi chậm rãi, chắc chắn như tiếng 'bì bì' quen thuộc).

〔~~〕牛行走的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤙞
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿰,牛,坒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一一乚一乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép