ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤙞
Bảng phân tích âm vị 𤙞
Bì
〔~~〕mô tả dáng đi của con bò (hình ảnh bò bước đi chậm rãi, chắc chắn như tiếng 'bì bì' quen thuộc).
〔~~〕牛行走的样子。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép