Bản dịch của từ 𤙣 trong tiếng Việt

𤙣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

𤙣 (Danh từ)

xīn
01

Chữ dùng phiên âm kinh Phật, như một ký hiệu âm thanh trong kinh điển (giúp nhớ chữ này liên quan đến Phật giáo).

佛经译音用字。

Ví dụ
𤙣
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𤙖
Hình thái radical:
⿰,含,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶乚丨乚一丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép