Bản dịch của từ 𤙥 trong tiếng Việt

𤙥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˊN/AN/AN/A

𤙥 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong kinh Phật, xuất hiện trong câu: “Phật diệt sau trăm năm, giao pháp tàng đời thứ năm, ưu bà ngã đa dưới có năm đệ tử.” (giúp nhớ là chữ đặc biệt trong kinh Phật, liên quan đến các đệ tử của Phật)

佛经用字。原文:“佛灭后百年间,付法藏第五祖优婆𤙥多之下有五弟子。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤙥
Bính âm:
【wó】【ㄨㄛˊ】【NGÃ】
Hình thái radical:
⿰,牛,克
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一一丨丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép