Bản dịch của từ 𤙮 trong tiếng Việt

𤙮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋN/AN/AN/A

𤙮 (Tính từ)

nào
01

(〈越南释义〉) đọc là ngàu, ngầu, nghĩa là đục, không trong (như nước đục, bầu trời mờ mịt). Nhớ đến từ 'ngầu' trong tiếng Việt để dễ liên tưởng.

〈越南释义〉读音ngàu,ngầu,浑浊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤙮
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NẠO】
Hình thái radical:
⿰,牛,赤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一一丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép