ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤙮
Bảng phân tích âm vị 𤙮
Nào
(〈越南释义〉) đọc là ngàu, ngầu, nghĩa là đục, không trong (như nước đục, bầu trời mờ mịt). Nhớ đến từ 'ngầu' trong tiếng Việt để dễ liên tưởng.
〈越南释义〉读音ngàu,ngầu,浑浊。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép