Bản dịch của từ 𤙰 trong tiếng Việt

𤙰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄜˋN/AN/AN/A

𤙰 (Tính từ)

01

Giống chữ 'đặc', nghĩa là riêng biệt, nổi bật (nhớ câu 'đặc biệt' dễ nhớ)

同“特”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con bò đực khỏe mạnh, tượng trưng cho sức mạnh và sự bền bỉ (như 'bò tơ' trong tiếng Việt)

公牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đơn độc, một mình, không chung với ai (như 'đơn độc' trong tiếng Việt)

单独。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤙰
Bính âm:
【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,牛,㝵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丨乚一一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép