Bản dịch của từ 𤙰 trong tiếng Việt
𤙰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tè | ㄊㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𤙰 (Tính từ)
【tè】
01
Giống chữ 'đặc', nghĩa là riêng biệt, nổi bật (nhớ câu 'đặc biệt' dễ nhớ)
同“特”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Con bò đực khỏe mạnh, tượng trưng cho sức mạnh và sự bền bỉ (như 'bò tơ' trong tiếng Việt)
公牛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đơn độc, một mình, không chung với ai (như 'đơn độc' trong tiếng Việt)
单独。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
