Bản dịch của từ 𤙱 trong tiếng Việt

𤙱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𤙱 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ một loại ngựa hoặc tên gọi đặc biệt liên quan đến ngựa (dễ nhớ vì trát ~ trát giấy, nhưng đây là chữ hiếm, liên quan đến ngựa).

同“騇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤙱
Bính âm:
【TRÁT】
Hình thái radical:
⿰,牛,舍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丿丶一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép