Bản dịch của từ 𤙴 trong tiếng Việt

𤙴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠN/AN/AN/A

𤙴 (Động từ)

chāo
01

Dùng sừng để chọc hoặc húc vật khác (như trâu dùng sừng húc nhau).

以角挑物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤙴
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【THIÊU】
Hình thái radical:
⿰,牛,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép