Bản dịch của từ 𤙺 trong tiếng Việt

𤙺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𤙺 (Động từ)

qiān
01

Cùng nghĩa với chữ “” (kéo, dẫn dắt như khi bạn kéo dây cương ngựa).

同“牵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤙺
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿱,亠,丷,㓁,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丶乚丿乚丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép