Bản dịch của từ 𤙻 trong tiếng Việt

𤙻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊN/AN/AN/A

𤙻 (Danh từ)

quán
01

Giống chữ '' (cùng nghĩa).

同“犈”。

Ví dụ
02

Bò có chân màu đen, dễ nhớ như 'bò chân đen'.

黑脚牛。

Ví dụ
03

Bò đực đã bị thiến (bị cắt bỏ bộ phận sinh dục), thường gọi là bò thiến.

阉割的,也指阉割的公牛。

Ví dụ
𤙻
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿱,卷,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丿丶乚乚丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép