ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤚆
Bảng phân tích âm vị 𤚆
Bēi
Mang vác, khiêng (như trong từ '搬~' nghĩa là mang theo, vận chuyển)
〈越南释义〉读音bê,〔搬~〕携带。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép