Bản dịch của từ 𤚉 trong tiếng Việt

𤚉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩN/AN/AN/A

𤚉 (Tính từ)

01

Giống chữ '', chỉ con bò hung dữ, dữ tợn như bò húc mạnh (nhớ đến bò tót dữ dằn trong đồng cỏ Việt).

同“㹂”。牛凶狠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤚉
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Hình thái radical:
⿱,取,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一乚丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép