Bản dịch của từ 𤚊 trong tiếng Việt

𤚊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

𤚊 (Danh từ)

dié
01

Tên gọi của một loại bò (giống bò đặc biệt).

牛名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “”, dùng để chỉ một loại vật hoặc tên riêng.

同“牃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤚊
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐÍCH】
Hình thái radical:
⿰,牛,𣏋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一一乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép