Bản dịch của từ 𤚑 trong tiếng Việt
𤚑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hān | ㄏㄢ | N/A | N/A | N/A |
𤚑 (Tính từ)
【hān】
01
Giống như “麝” (một loại hương liệu từ con hươu hương).
同“麝”。
Ví dụ
02
(Phương ngữ) Xấu xí; đáng ghét (dùng trong ngôn ngữ Lan Ngân quan thoại).
〈方言〉〈形〉丑陋;丑恶。兰银官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Phương ngữ) Hình dáng chó có thể chui lọt qua (dùng trong ngôn ngữ Ngô).
〈方言〉〈形〉狗可钻进的样子。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
