Bản dịch của từ 𤚥 trong tiếng Việt

𤚥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋN/AN/AN/A

𤚥 (Danh từ)

mài
01

Giống chữ 𦎌, thường dùng để chỉ mạch nước hoặc mạch máu (nhớ đến từ 'mạch' trong tiếng Việt)

同“𦎌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤚥
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
𦎌
Hình thái radical:
⿰,牟,含
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿一一丨丿丶丶乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép