Bản dịch của từ 𤚨 trong tiếng Việt

𤚨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄣˋN/AN/AN/A

𤚨 (Động từ)

01

Giống như chữ “” (chấn động, rung chuyển) – nhớ đến tiếng trống chấn động vang dội trong lễ hội.

同“振”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤚨
Bính âm:
【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Hình thái radical:
⿰,牛,⿱,辰,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一一丿一一乚丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép