Bản dịch của từ 𤚫 trong tiếng Việt

𤚫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊN/AN/AN/A

𤚫 (Danh từ)

táng
01

Loài bò trong truyền thuyết xưa, có sừng trắng như ngọc, thích ăn muối, sống cùng rắn (giống như con bò thần trong truyện cổ tích).

古代传说中的一种牛,角洁白如玉,喜吃盐,与蛇同住。

Ví dụ
𤚫
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
𤛋
Hình thái radical:
⿰,牛,唐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丶一丿乚一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép