Bản dịch của từ 𤚰 trong tiếng Việt

𤚰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤN/AN/AN/A

𤚰 (Danh từ)

bāng
01

Một loại bò có lưng trắng như chiếc băng (dễ nhớ vì 'bāng' giống 'băng' trắng), thường dùng trong nông nghiệp.

一种白脊背的牛。

Ví dụ
𤚰
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Hình thái radical:
⿰,牛,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丶一丶丿丶乚丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép