ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤚰
Bảng phân tích âm vị 𤚰
Bāng
Một loại bò có lưng trắng như chiếc băng (dễ nhớ vì 'bāng' giống 'băng' trắng), thường dùng trong nông nghiệp.
一种白脊背的牛。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép