Bản dịch của từ 𤚷 trong tiếng Việt

𤚷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋN/AN/AN/A

𤚷 (Danh từ)

chuò
01

Chữ viết sai của '' (chữ này thường dùng để chỉ sự rộng rãi, thoải mái, hoặc tên riêng). Ví dụ trong thơ cổ có dùng chữ này thay cho ''.

“绰”的讹字。《秋崖集》(四库全书本)/卷04宋·方岳《次韵宋尚书山居·𤚷然堂》。〔心亦元如止水渊,断无尘想到诸贤。左蜗不断追𤚷梦,说与青山恐未然。〕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤚷
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【SÁCH】
Hình thái radical:
⿰,牟,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿一一丨丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép