Bản dịch của từ 𤚷 trong tiếng Việt
𤚷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuò | ㄔㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𤚷 (Danh từ)
【chuò】
01
Chữ viết sai của '绰' (chữ này thường dùng để chỉ sự rộng rãi, thoải mái, hoặc tên riêng). Ví dụ trong thơ cổ có dùng chữ này thay cho '绰'.
“绰”的讹字。《秋崖集》(四库全书本)/卷04宋·方岳《次韵宋尚书山居·𤚷然堂》。〔心亦元如止水渊,断无尘想到诸贤。左蜗不断追𤚷梦,说与青山恐未然。〕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
