Bản dịch của từ 𤚸 trong tiếng Việt

𤚸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kào

ㄎㄠˋN/AN/AN/A

𤚸 (Động từ)

kào
01

Cùng nghĩa với '' (khao thưởng, đãi ngộ quân sĩ sau chiến dịch - dễ nhớ như 'khao quân').

同“犒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng trong tên người Đài Loan, đọc là 'gāo' (cao).

〈见于台湾人名〉拼音gāo。

Ví dụ
𤚸
Bính âm:
【kào】【ㄎㄠˋ】【KHẢO】
Hình thái radical:
⿱,高,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨乚丨乚一丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép