Bản dịch của từ 𤛎 trong tiếng Việt

𤛎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇN/AN/AN/A

𤛎 (Danh từ)

mǐn
01

Loài thú hoang dã giống như con trâu, màu đen xám, mắt to, theo truyền thuyết xuất hiện ở Hoàng Sơn (giúp nhớ: 'Mẫn' như con trâu mẫn tiệp, mắt to sáng rỡ).

传说中的一种似牛的野兽,苍黑色,大眼睛,出于黄山。

Ví dụ
𤛎
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Hình thái radical:
⿱,敏,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一乚乚丶丶一丿一丿丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép