Bản dịch của từ 𤛑 trong tiếng Việt

𤛑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥN/AN/AN/A

𤛑 (Danh từ)

yōng
01

Một loại bò rừng hoang dã, gọi là bò Ung (犎牛), tên cũ là bò Ấp (犦牛) – dễ nhớ như 'bò ung dung trong rừng'.

一种野牛,即犎牛,古名犦牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lạc đà một bướu, hình ảnh dễ liên tưởng đến con lạc đà đơn bướu trong sa mạc.

单峰驼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤛑
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
𧴄
Hình thái radical:
⿰,牛,庸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丶一丿乚一一丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép