Bản dịch của từ 𤛜 trong tiếng Việt
𤛜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
𤛜 (Danh từ)
【jiāng】
01
Theo Zhang Yongquan trong 'Hán ngữ tục tự tùng khảo': chữ này nghi ngờ là dạng phồn thể, tục thể của chữ ‘𤚖(㹔)’ (một chữ hiếm), giúp nhớ là biến thể phồn thể của chữ hiếm này.
张涌泉《汉语俗字丛考》:“此字疑为‘𤚖(㹔)’的繁化俗字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
