Bản dịch của từ 𤛠 trong tiếng Việt

𤛠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𤛠 (Danh từ)

nán
01

〉nước ta gọi là trâu nước, con trâu quen thuộc trên đồng ruộng Việt Nam (trâu là bạn đồng hành của người nông dân)

〈喃〉义为水牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤛠
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿰,牛,婁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丨乚一一丨乚一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép