ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤛠
Bảng phân tích âm vị 𤛠
Nán
〈喃〉nước ta gọi là trâu nước, con trâu quen thuộc trên đồng ruộng Việt Nam (trâu là bạn đồng hành của người nông dân)
〈喃〉义为水牛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép