Bản dịch của từ 𤛫 trong tiếng Việt

𤛫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥN/AN/AN/A

𤛫 (Tính từ)

xīng
01

Giống như chữ '', chỉ một loại ngựa nhanh, dễ nhớ qua câu 'ngựa hành chạy nhanh như gió'.

同“骍”。

Ví dụ
𤛫
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【HÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,牛,⿳,卝,王,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丨一一丨一一丨一丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép