Bản dịch của từ 𤛮 trong tiếng Việt

𤛮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊN/AN/AN/A

𤛮 (Động từ)

láo
01

Cùng nghĩa với “” (lao động, làm việc mệt nhọc). Ví dụ: “慰劳” nghĩa là an ủi, động viên sau khi lao động vất vả (nhớ câu “lao động để được an ủi”).

同“勞”。慰勞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤛮
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,牛,勞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép