Bản dịch của từ 𤜂 trong tiếng Việt

𤜂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤜂 (Danh từ)

wèi
01

Vết giẫm của bò (như dấu chân bò in trên đất)

牛践踏。

Ví dụ
02

Móng guốc của bò

牛蹄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤜂
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Hình thái radical:
⿱,衛,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨乚丨一丨乚一一乚丨一一乚丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép