Bản dịch của từ 𤜄 trong tiếng Việt

𤜄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊN/AN/AN/A

𤜄 (Danh từ)

huái
01

Loài quái thú trong truyền thuyết, hình dáng giống con bò (dễ nhớ như 'quái bò' trong chuyện cổ tích).

传说中的一种像牛的怪兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤜄
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Hình thái radical:
⿰,牛,褱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丶一丨乚丨丨一丨丶丶丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép