Bản dịch của từ 𤜒 trong tiếng Việt

𤜒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇN/AN/AN/A

𤜒 (Danh từ)

gǎi
01

Giống như chữ '' chỉ một loại bò hoặc trâu (dễ nhớ vì 'khái' nghe như 'gái' nhưng đây là chữ hiếm dùng cho con vật)

同“犡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤜒
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【KHÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,牛,蠆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép