Bản dịch của từ 𤜖 trong tiếng Việt

𤜖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

𤜖 (Danh từ)

léi
01

Con bò được dùng để cầu con (như cầu tự) trong phong tục xưa

求子牛。

Ví dụ
02

Một loại bò nhảy nhót, giống như bò tung tăng

腾䝏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤜖
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,牛,纍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép