Bản dịch của từ 𤜚 trong tiếng Việt

𤜚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𤜚 (Danh từ)

zhì
01

Chữ này đồng nghĩa với “” (trãi), thường dùng để chỉ bộ phận của chữ Hán liên quan đến thú dữ, như trong chữ “” (mạo) hay “” (báo). Nhớ như “trãi” là bộ thú dữ, dễ liên tưởng đến con thú trong truyện cổ tích Việt.

同“豸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤜚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÃI】
Hình thái radical:
⿱,犭,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép