Bản dịch của từ 𤜚 trong tiếng Việt
𤜚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
𤜚 (Danh từ)
【zhì】
01
Chữ này đồng nghĩa với “豸” (trãi), thường dùng để chỉ bộ phận của chữ Hán liên quan đến thú dữ, như trong chữ “貉” (mạo) hay “豹” (báo). Nhớ như “trãi” là bộ thú dữ, dễ liên tưởng đến con thú trong truyện cổ tích Việt.
同“豸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
