Bản dịch của từ 𤜝 trong tiếng Việt

𤜝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇN/AN/AN/A

𤜝 (Danh từ)

01

Tên một loài thú giống con thỏ, dễ nhớ như 'kì thỏ' nhảy nhót trong rừng.

獸名,似兔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤜝
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Hình thái radical:
⿰,犭,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép