Bản dịch của từ 𤜠 trong tiếng Việt

𤜠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇN/AN/AN/A

𤜠 (Danh từ)

nǎi
01

(theo cách gọi ở Việt Nam) đọc là nái, chỉ con heo cái (giống cái của loài lợn), ví như trong cụm từ 'nãi lợn' (母猪).

〈越南释义〉读音nái,牝畜。〔𤞼~〕母猪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤜠
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Hình thái radical:
⿰,犭,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép