Bản dịch của từ 𤜢 trong tiếng Việt

𤜢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋN/AN/AN/A

𤜢 (Danh từ)

xìn
01

Một loài động vật nhỏ giống cầy hương nhưng nhỏ hơn, có mùi hôi, lông vàng có đốm, ăn sâu bọ, chuột và rễ cỏ (như 'con tấn' trong rừng)

一种似狸猫而比之小的动物。有臭气,黄斑色,吃虫、鼠和草根。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤜢
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TẤN】
Hình thái radical:
⿰,犭,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép