ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤜢
Bảng phân tích âm vị 𤜢
Xìn
Một loài động vật nhỏ giống cầy hương nhưng nhỏ hơn, có mùi hôi, lông vàng có đốm, ăn sâu bọ, chuột và rễ cỏ (như 'con tấn' trong rừng)
一种似狸猫而比之小的动物。有臭气,黄斑色,吃虫、鼠和草根。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép