[~獠] Một trong các bộ tộc thiểu số cổ đại ở miền Nam (giống như người Lào cổ), dễ nhớ vì 'sai' nghe gần giống 'sài', gợi nhớ vùng đất sài gòn miền Nam.
[~獠]古代南方少数民族之一。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
Hình thái radical:
⿰,犭,叉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
犭
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép