Bản dịch của từ 𤜫 trong tiếng Việt

𤜫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

𤜫 (Danh từ)

chā
01

[~] Một trong các bộ tộc thiểu số cổ đại ở miền Nam (giống như người Lào cổ), dễ nhớ vì 'sai' nghe gần giống 'sài', gợi nhớ vùng đất sài gòn miền Nam.

[~獠]古代南方少数民族之一。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤜫
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
Hình thái radical:
⿰,犭,叉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép