Bản dịch của từ 𤜮 trong tiếng Việt

𤜮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cūn

ㄘㄨㄣN/AN/AN/A

𤜮 (Danh từ)

cūn
01

Chữ dùng làm tên người, như tên thôn xóm (nhớ chữ thôn, thôn làng)

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤜮
Bính âm:
【cūn】【ㄘㄨㄣ】【THÔN】
Hình thái radical:
⿰,犭,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép