ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤜰
Bảng phân tích âm vị 𤜰
Jīng
Tên một loài thú (giống như con vật trong rừng) dễ nhớ vì 'kinh' nghe như 'kinh nghiệm' của thú rừng.
兽名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép