Bản dịch của từ 𤜵 trong tiếng Việt

𤜵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𤜵 (Danh từ)

yàn
01

Một giống chó săn dữ dằn có thể đuổi hổ, như chó săn 'yến' canh giữ rừng xanh.

一种能驱逐老虎的凶猛猎犬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤜵
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
𤝴
Hình thái radical:
⿰,犭,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép