Bản dịch của từ 𤜻 trong tiếng Việt

𤜻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𤜻 (Danh từ)

01

Một loài động vật giống heo, dễ nhớ như tiếng 'bì bõm' của heo con trong vườn.

一种像猪的动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤜻
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép