Bản dịch của từ 𤜾 trong tiếng Việt

𤜾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇN/AN/AN/A

𤜾 (Danh từ)

01

Tên một loài thú (giống như tên gọi đặc biệt của một con vật trong tự nhiên).

兽名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤜾
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỶ】
Các biến thể:
犱, 𤜿, 𤞁
Hình thái radical:
⿰,犭,丮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép