Bản dịch của từ 𤝍 trong tiếng Việt
𤝍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | N/A | N/A | N/A |
𤝍 (Danh từ)
【rì】
01
Hành động săn bắn, đi săn (nhớ như 'rình' để săn).
狩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ '𤝗', cùng ý nghĩa (nhớ chữ này như một biến thể của chữ nhật - mặt trời).
同“𤝗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên một loài thú (giúp nhớ như tên gọi đặc biệt của một con vật).
兽名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
