Bản dịch của từ 𤝍 trong tiếng Việt

𤝍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋN/AN/AN/A

𤝍 (Danh từ)

01

Hành động săn bắn, đi săn (nhớ như 'rình' để săn).

狩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '𤝗', cùng ý nghĩa (nhớ chữ này như một biến thể của chữ nhật - mặt trời).

同“𤝗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên một loài thú (giúp nhớ như tên gọi đặc biệt của một con vật).

兽名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤝍
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Hình thái radical:
⿰,犭,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép