Bản dịch của từ 𤝓 trong tiếng Việt

𤝓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiè

ㄊㄧㄝˋN/AN/AN/A

𤝓 (Động từ)

tiè
01

Chó nhỏ liếm (hành động liếm liếm như chó con)

犬小舐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤝓
Bính âm:
【tiè】【ㄊㄧㄝˋ】【THIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép