Bản dịch của từ 𤝕 trong tiếng Việt

𤝕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇN/AN/AN/A

𤝕 (Danh từ)

01

Chữ 𤝕 dùng thay cho , một loại khỉ trong tiếng Hán; nhớ như 'mỗ' là tên gọi Hán Việt của chữ này, gợi nhớ đến hình ảnh con khỉ trong rừng.

[猦~]见“猦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤝕
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MỖ】
Hình thái radical:
⿰,犭,母
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép