Bản dịch của từ 𤝖 trong tiếng Việt

𤝖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎi

ㄗㄞˇN/AN/AN/A

𤝖 (Danh từ)

zǎi
01

Hoa văn trên thân con báo (như những đốm, vằn giúp nhớ đến hình ảnh báo trong tự nhiên).

豹身上的花纹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤝖
Bính âm:
【zǎi】【ㄗㄞˇ】【TẢI】
Hình thái radical:
⿰,犭,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép